Từ vựng
N1Danh từ

知らん顔

しらんかお

Nghĩa

  • 1.giả vờ không biết
  • 2.giả vờ không nhận ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feigned ignorance, pretending not to know, pretending not to recognize (someone)
Tiếng Việt
giả vờ không biết, giả vờ không nhận ra
日本語
知らん顔, 知らん顔, 知らん顔
한국어
모르는 척하다, 알지 못하는 척하다, 인식하지 못하는 척하다
中文
假装不知道, 假装不认识
Bahasa Indonesia
ketidaktahuan pura-pura
ภาษาไทย
การไม่รู้
Español
ignorancia fingida
Français
ignorance feinte
Deutsch
vorgespielte Unkenntnis
Português
ignorância fingida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.