N1Danh từ
似顔
にがお
Nghĩa
- 1.chân dung
- 2.hình dáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- portrait, likeness
- Tiếng Việt
- chân dung, hình dáng
- 日本語
- 似顔, 似顔, 似顔
- 한국어
- 초상, 흔적
- 中文
- 肖像, 相似
- Bahasa Indonesia
- potret
- ภาษาไทย
- ภาพพอร์ตเทรต
- Español
- retrato
- Français
- portrait
- Deutsch
- Portrait
- Português
- retrato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.