Từ vựng
N1Danh từ

架線

かせん

Nghĩa

  • 1.đường dây điện trên không
  • 2.điện kế trên không
  • 3.đường dây trên không (cho tàu hỏa, xe điện, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
overhead power line, aerial wiring, overhead line (for trains, trams, etc.)
Tiếng Việt
đường dây điện trên không, điện kế trên không, đường dây trên không (cho tàu hỏa, xe điện, v.v.)
日本語
架線, 電線, 上空電線(鉄道、路面電車などの)
한국어
송전선, 공중 배선, 전차의 전선
中文
架空电线, 空中电缆, 供火车、电车等用的架空线
Bahasa Indonesia
saluran listrik atas, kabel udara
ภาษาไทย
สายไฟฟ้าสูง, การเดินสายอากาศ
Español
línea de energía aérea, cableado aéreo
Français
ligne aérienne, câblage aérien, ligne supérieure
Deutsch
obere Stromleitung, Luftleitung, obere Linie
Português
linha de tensão ultrapassada, fiação aérea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.