Từ vựng
N1Danh từ

桟敷

さじき

Nghĩa

  • 1.hạng ghế cao
  • 2.bạn lầu
  • 3.hộp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dress circle (of a theatre), (first) balcony, box
Tiếng Việt
hạng ghế cao, bạn lầu, hộp
日本語
桟敷, (第一)バルコニー, ボックス
한국어
드레스 서클, (첫 번째) 발코니, 박스
中文
包厢(剧院), (第一)阳台, 包厢
Bahasa Indonesia
kotak teater
ภาษาไทย
ที่นั่งในโรงละคร
Español
palco
Français
loge
Deutsch
Loge
Português
balcão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.