Từ vựng
N3Danh từ

敷金

しききん

Nghĩa

  • 1.tiền đặt cọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deposit, security deposit
Tiếng Việt
tiền đặt cọc
日本語
敷金
한국어
보증금
中文
押金, 保证金
Bahasa Indonesia
deposito, uang jaminan
ภาษาไทย
เงินฝาก, เงินประกัน
Español
depósito, depósito de seguridad
Français
dépôt, caution
Deutsch
Kaution, Sicherheitsleistung
Português
depósito, caução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.