N1Danh từ
桟俵
さんだわら
Nghĩa
- 1.nắp rơm phủ hai đầu của thùng gạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- straw lid covering either end of a rice container
- Tiếng Việt
- nắp rơm phủ hai đầu của thùng gạo
- 日本語
- 桟俵, 米袋の両端のわらのふた
- 한국어
- 쌀 용기 양끝을 덮는 짚 뚜껑
- 中文
- 装米容器两端的稻草盖
- Bahasa Indonesia
- penutup jerami
- ภาษาไทย
- ฝาฟาง
- Español
- tapa de paja
- Français
- couvercle en paille
- Deutsch
- Strohhutdeckel
- Português
- tampa de palha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.