N1Danh từ
最適
さいてき
Nghĩa
- 1.hợp nhất
- 2.tối ưu
- 3.tối ưu hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- most suitable, optimum, optimal
- Tiếng Việt
- hợp nhất, tối ưu, tối ưu hóa
- 日本語
- 最も適した, 最適, 最良
- 한국어
- 가장 적합한, 최적, 최상의
- 中文
- 最适合, 最佳, 最优
- Bahasa Indonesia
- paling sesuai
- ภาษาไทย
- ที่เหมาะสมที่สุด
- Español
- más adecuado
- Français
- optimal
- Deutsch
- optimal
- Português
- mais adequado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
澄みきった水は潜るのに最適だ
Nước trong suốt rất thích hợp để lặn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.