N1Danh từ
月賦
げっぷ
Nghĩa
- 1.cách trả hàng tháng
- 2.trả hàng tháng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- monthly installment (instalment), monthly payment
- Tiếng Việt
- cách trả hàng tháng, trả hàng tháng
- 日本語
- 月賦
- 한국어
- 월부
- 中文
- 月供, 按月支付
- Bahasa Indonesia
- angsuran bulanan
- ภาษาไทย
- การชำระเงินรายเดือน
- Español
- pago mensual
- Français
- paiement mensuel
- Deutsch
- monatliche Rate
- Português
- prestação mensal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.