Từ vựng
N1Danh từ

根幹

こんかん

Nghĩa

  • 1.nền tảng
  • 2.gốc rễ
  • 3.căn bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foundation, root, basis
Tiếng Việt
nền tảng, gốc rễ, căn bản
日本語
根幹, 基礎, 根
한국어
근간, 뿌리, 기초
中文
根本, 根, 基础
Bahasa Indonesia
dasar
ภาษาไทย
พื้นฐาน
Español
fundamento
Français
fondation
Deutsch
Fundament
Português
fundamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.