N1Danh từ
某月
ぼうげつ
Nghĩa
- 1.tháng nào đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a certain month
- Tiếng Việt
- tháng nào đó
- 日本語
- 某月, ある月
- 한국어
- 어느 달
- 中文
- 某个月
- Bahasa Indonesia
- bulan tertentu
- ภาษาไทย
- เดือนที่แน่นอน
- Español
- un cierto mes
- Français
- un certain mois
- Deutsch
- ein bestimmter Monat
- Português
- um certo mês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.