N1Danh từ
柱廊
ちゅうろう
Nghĩa
- 1.hành lang cột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pillared corridor
- Tiếng Việt
- hành lang cột
- 日本語
- 柱廊
- 한국어
- 기둥 회랑
- 中文
- 柱廊
- Bahasa Indonesia
- koridor bertenaga
- ภาษาไทย
- คอลัมน์, ทางเดิน
- Español
- corredor con columnas
- Français
- couloir à colonnes
- Deutsch
- Säulenflur
- Português
- corredor com colunas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.