N1Danh từ
俵数
ひょうすう
Nghĩa
- 1.số lượng bao rơm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- number of straw bags
- Tiếng Việt
- số lượng bao rơm
- 日本語
- 藁の袋の数
- 한국어
- 짚 자루의 수
- 中文
- 稻草袋数
- Bahasa Indonesia
- jumlah karung jerami
- ภาษาไทย
- จำนวนถุงฟาง
- Español
- número de sacos de paja
- Français
- nombre de sacs de paille
- Deutsch
- Anzahl der Strohsäcke
- Português
- número de sacos de palha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.