Từ vựng
N1Danh từ

昔風

むかしふう

Nghĩa

  • 1.cổ điển
  • 2.kiểu cổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
old-fashioned, old-style
Tiếng Việt
cổ điển, kiểu cổ
日本語
古風, 昔のスタイル
한국어
구식, 구 스타일
中文
老式, 老风格
Bahasa Indonesia
kuno
ภาษาไทย
ล้าสมัย
Español
anticuado
Français
démodé
Deutsch
altmodisch
Português
ultrapassado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.