N1Danh từ
朱点
しゅてん
Nghĩa
- 1.điểm đỏ
- 2.chấm đỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- red mark, red dot
- Tiếng Việt
- điểm đỏ, chấm đỏ
- 日本語
- 朱点
- 한국어
- 붉은 점
- 中文
- 红点
- Bahasa Indonesia
- tanda merah, titik merah
- ภาษาไทย
- จุดแดง, จุดสีแดง
- Español
- marca roja, punto rojo
- Français
- marque rouge, point rouge
- Deutsch
- roter Fleck, roter Punkt
- Português
- marca vermelha, ponto vermelho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.