Từ vựng
N1Danh từ

核仁

かくじん

Nghĩa

  • 1.nhân hạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nucleolus
Tiếng Việt
nhân hạt
日本語
核仁
한국어
핵진
中文
核仁
Bahasa Indonesia
nukleolus
ภาษาไทย
นิวเคลียส
Español
nucleolo
Français
nucleole
Deutsch
Nukleolus
Português
núcleo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.