Từ vựng
N3Danh từ

原子核

げんしかく

Nghĩa

  • 1.hạt nhân nguyên tử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
atomic nucleus
Tiếng Việt
hạt nhân nguyên tử
日本語
原子核
한국어
원자핵
中文
原子核
Bahasa Indonesia
inti atom
ภาษาไทย
นิวเคลียส
Español
núcleo atómico
Français
noyau atomique
Deutsch
Atomkern
Português
núcleo atômico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.