Từ vựng
N1Danh từ

某国

ぼうこく

Nghĩa

  • 1.quốc gia nào đó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
certain country
Tiếng Việt
quốc gia nào đó
日本語
某国, ある国
한국어
어느 나라
中文
某个国家
Bahasa Indonesia
negara tertentu
ภาษาไทย
ประเทศที่แน่นอน
Español
cierto país
Français
certain pays
Deutsch
gewisses Land
Português
certo país

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.