Từ vựng
N1Danh từ

旋風

せんぷう

Nghĩa

  • 1.cơn lốc
  • 2.cảm giác
  • 3.chấn động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whirlwind, sensation, commotion
Tiếng Việt
cơn lốc, cảm giác, chấn động
日本語
旋風, センセーション, 騒ぎ
한국어
회오리 바람, 센세이션, 소동
中文
旋风, 轰动, 骚动
Bahasa Indonesia
angin puyuh
ภาษาไทย
พายุหมุน
Español
torbellino
Français
tourbillon
Deutsch
Wirbelwind
Português
redemoinho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.