Từ vựng
N1Danh từ

月旦

げったん

Nghĩa

  • 1.ngày đầu tháng
  • 2.phác thảo nhân vật
  • 3.nhận xét về tính cách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first day of the month, character sketch, comments on personalities
Tiếng Việt
ngày đầu tháng, phác thảo nhân vật, nhận xét về tính cách
日本語
月旦, 月の初め, 人物の描写
한국어
매달의 첫날, 캐릭터 스케치, 인물에 대한 논평
中文
每月的第一天, 人物素描, 性格评论
Bahasa Indonesia
hari pertama bulan
ภาษาไทย
วันแรกของเดือน
Español
primer día del mes
Français
premier jour du mois
Deutsch
erster Tag des Monats
Português
primeiro dia do mês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.