Từ vựng
N1Danh từ

朽壊

きゅうかい

Nghĩa

  • 1.thối rữa và sụp đổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rotting and crumbling
Tiếng Việt
thối rữa và sụp đổ
日本語
朽壊
한국어
썩고 무너짐
中文
腐烂和崩溃
Bahasa Indonesia
pembusukan
ภาษาไทย
การเน่าเปื่อย
Español
descomposición
Français
pourrissement
Deutsch
faulen und zerfallen
Português
putrefação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.