N3Động từ nhóm 1
壊す
こわす
Nghĩa
- 1.phá hủy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to break, to destroy
- Tiếng Việt
- phá hủy
- 日本語
- 壊す
- 한국어
- 부수다, 파괴하다
- 中文
- 打破, 毁坏
- Bahasa Indonesia
- memecahkan, menghancurkan
- ภาษาไทย
- ทำลาย, ทำให้แตก
- Español
- romper, destruir
- Français
- casser, détruire
- Deutsch
- brechen, zerstören
- Português
- quebrar, destruir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.