N1Danh từ
斜角
しゃかく
Nghĩa
- 1.góc nghiêng
- 2.bán độ
- 3.đầu dốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oblique angle, bevel, sloping edge
- Tiếng Việt
- góc nghiêng, bán độ, đầu dốc
- 日本語
- 斜めの角度, ベベル, 傾斜縁
- 한국어
- 비사각, 베벨, 경사진 테두리
- 中文
- 斜角, 斜度, 坡边
- Bahasa Indonesia
- sudut miring, bevel, tepi miring
- ภาษาไทย
- มุมเฉียง, บีเวล, ขอบเอียง
- Español
- ángulo oblicuo, bisela, bisel
- Français
- angle oblique, biseau, bord incliné
- Deutsch
- schräge Winkel, Fase, schräge Kante
- Português
- ângulo oblíquo, chanfro, borda inclinada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.