Từ vựng
N1Danh từ

多角

たかく

Nghĩa

  • 1.nhiều phía
  • 2.đa năng
  • 3.đa giác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
many-sided, versatile, polygonal
Tiếng Việt
nhiều phía, đa năng, đa giác
日本語
多面体, 多用途, ポリゴン型
한국어
다각형, 다재다능, 다각
中文
多边形, 多才多艺, 多角形
Bahasa Indonesia
banyak sisi
ภาษาไทย
หลายด้าน
Español
múltiples lados
Français
multidimensionnel
Deutsch
viele Seiten
Português
poligonal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.