N1Danh từ
朗報
ろうほう
Nghĩa
- 1.tin tốt
- 2.tin vui
- 3.tin mừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good news, happy news, glad tidings
- Tiếng Việt
- tin tốt, tin vui, tin mừng
- 日本語
- 朗報, 喜ばしい知らせ, 嬉しい知らせ
- 한국어
- 좋은 소식, 행복한 소식, 즐거운 소식
- 中文
- 好消息, 快乐的消息, 喜讯
- Bahasa Indonesia
- berita baik
- ภาษาไทย
- ข่าวดี
- Español
- buenas noticias
- Français
- bonnes nouvelles
- Deutsch
- gute Nachrichten
- Português
- boas notícias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.