N1Danh từ
旺盛
おうせい
Nghĩa
- 1.sôi nổi
- 2.màu mỡ
- 3.năng lượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lively, vigorous, energetic
- Tiếng Việt
- sôi nổi, màu mỡ, năng lượng
- 日本語
- 旺盛, 活発
- 한국어
- 활발한, 정력적인
- 中文
- 旺盛, 充沛, 活泼
- Bahasa Indonesia
- hidup, bersemangat, enerjik
- ภาษาไทย
- มีชีวิตชีวา, มีพลัง, กระปรี้กระเปร่า
- Español
- animado, viguroso, enérgico
- Français
- vivant, vigoureux, énergique
- Deutsch
- lebhaft, kräftig, energisch
- Português
- vivo, vigoroso, energético
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.