N1Danh từ
擬餌
ぎじ
Nghĩa
- 1.mồi giả
- 2.mồi nhân tạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lure, artificial bait
- Tiếng Việt
- mồi giả, mồi nhân tạo
- 日本語
- 擬餌, 人工餌
- 한국어
- 유인물, 인공 미끼
- 中文
- 诱饵, 人工诱饵
- Bahasa Indonesia
- umpan, umpan buatan
- ภาษาไทย
- เหยื่อล่อ, เหยื่อปลอม
- Español
- cebo, cebos artificiales
- Français
- leurre, appât artificiel
- Deutsch
- Köder, künstlicher Köder
- Português
- isca, isca artificial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.