Từ vựng
N1Danh từ

斜線

しゃせん

Nghĩa

  • 1.đường nghiêng
  • 2.dấu gạch chéo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oblique line, forward slash
Tiếng Việt
đường nghiêng, dấu gạch chéo
日本語
斜めの線, スラッシュ
한국어
비선, 슬래시
中文
倾斜的线, 斜线
Bahasa Indonesia
garis miring, garis miring ke depan
ภาษาไทย
เส้นเฉียง, ทแยง
Español
línea oblicua, barra oblicua
Français
ligne oblique, barre oblique
Deutsch
schräge Linie, Schrägstrich
Português
linha oblíqua, barra diagonal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.