Từ vựng
N1Danh từ

旺然

おうぜん

Nghĩa

  • 1.phồn thịnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prosperous
Tiếng Việt
phồn thịnh
日本語
旺然, 栄える
한국어
번창하다
中文
繁荣, 兴旺
Bahasa Indonesia
makmur
ภาษาไทย
เจริญรุ่งเรือง
Español
próspero
Français
prospère
Deutsch
wohlhabend
Português
próspero

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.