Từ vựng
N1Danh từ

当然

とうぜん

Nghĩa

  • 1.tự nhiên
  • 2.sự đúng đắn
  • 3.thích hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
natural, right, proper
Tiếng Việt
tự nhiên, sự đúng đắn, thích hợp
日本語
当然, 当然のこと
한국어
자연스럽고, 제대로, 적절하다
中文
自然, 权利, 适当
Bahasa Indonesia
alamiah
ภาษาไทย
ตามธรรมชาติ
Español
natural
Français
naturel
Deutsch
natürlich
Português
natural

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 秘密が当然明らかにされると思った

    Tôi nghĩ rằng bí mật sẽ được tiết lộ một cách tự nhiên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.