N1Danh từ
晴嵐
せいらん
Nghĩa
- 1.hơi nước trên núi
- 2.hơi nước núi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mountain vapor, mountain vapour
- Tiếng Việt
- hơi nước trên núi, hơi nước núi
- 日本語
- 山の水蒸気, 山の蒸気
- 한국어
- 산의 수증기, 산의 수증기
- 中文
- 山间雾气, 山雾
- Bahasa Indonesia
- uap pegunungan
- ภาษาไทย
- ไอจากภูเขา
- Español
- vapores de montaña
- Français
- vapeur de montagne
- Deutsch
- Bergdampf
- Português
- vapor de montanha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.