N3Danh từ
晴天
せいてん
Nghĩa
- 1.trời quang đãng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clear sky
- Tiếng Việt
- trời quang đãng
- 日本語
- 晴れた空
- 한국어
- 맑은 하늘
- 中文
- 晴朗的天空
- Bahasa Indonesia
- langit cerah
- ภาษาไทย
- ท้องฟ้าสดใส
- Español
- cielo despejado
- Français
- ciel clair
- Deutsch
- klarer Himmel
- Português
- céu limpo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.