Từ vựng
N3Danh từ

晴れ

はれ

Nghĩa

  • 1.thời tiết đẹp
  • 2.nắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clear weather, sunshine
Tiếng Việt
thời tiết đẹp, nắng
日本語
晴れ
한국어
맑은 날씨, 햇빛
中文
晴朗的天气, 阳光
Bahasa Indonesia
cuaca cerah, sinar matahari
ภาษาไทย
อากาศดี, แสงแดด
Español
buen tiempo, sol
Français
beau temps, ensoleillement
Deutsch
schönes Wetter, Sonnenschein
Português
bom tempo, sol

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日は晴れた日です。

    Hôm nay là một ngày nắng.

  • 天気は晴れで、作業は順調でした。

    Thời tiết quang đãng và công việc tiến triển thuận lợi.

  • そうなんだよ。晴れるといいな。

    Đúng rồi. Hy vọng trời sẽ nắng đẹp.

  • 天気予報では晴れるって言ってたよ。

    Dự báo thời tiết nói là sẽ nắng đấy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.