N1Danh từ
昨秋
さくしゅう
Nghĩa
- 1.mùa thu năm ngoái
- 2.thu năm ngoái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- autumn of last year, fall of last year
- Tiếng Việt
- mùa thu năm ngoái, thu năm ngoái
- 日本語
- 昨秋, 去年の秋
- 한국어
- 지난 가을, 작년 가을
- 中文
- 去年秋天, 去年的秋天
- Bahasa Indonesia
- musim gugur tahun lalu
- ภาษาไทย
- ฤดูใบไม้ร่วงปีที่แล้ว
- Español
- otoño del año pasado
- Français
- automne de l'année dernière
- Deutsch
- Herbst letzten Jahres
- Português
- outono do ano passado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.