Từ vựng
N1Danh từ

斑点

はんてん

Nghĩa

  • 1.các điểm (rải rác)
  • 2.đốm
  • 3.đốm nhỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(scattered) spots, specks, speckles
Tiếng Việt
các điểm (rải rác), đốm, đốm nhỏ
日本語
斑点, スポット, 点
한국어
반점, 얼룩, 점
中文
斑点, 斑纹, 雀斑
Bahasa Indonesia
titik
ภาษาไทย
จุด
Español
puntos
Français
taches
Deutsch
Flecken
Português
manchas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.