N1Danh từ
斬撃
ざんげき
Nghĩa
- 1.đòn chém
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slash, slashing attack
- Tiếng Việt
- đòn chém
- 日本語
- 斬撃
- 한국어
- 베기
- 中文
- 斩击
- Bahasa Indonesia
- serangan sayatan
- ภาษาไทย
- การโจมตีด้วยการฟัน
- Español
- ataque de corte
- Français
- attaque tranchante
- Deutsch
- Schnittangriff
- Português
- ataque cortante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.