Từ vựng
N3Danh từ

操業

そうぎょう

Nghĩa

  • 1.vận hành
  • 2.hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
operation, work
Tiếng Việt
vận hành, hoạt động
日本語
取り組む, 仕事
한국어
운영
中文
操作
Bahasa Indonesia
operasi
ภาษาไทย
การดำเนินงาน
Español
operación
Français
opération
Deutsch
Betrieb
Português
operação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.