Từ vựng
N1Danh từ

縦書き

たてがき

Nghĩa

  • 1.viết dọc
  • 2.viết theo chiều dọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
writing vertically, vertical writing
Tiếng Việt
viết dọc, viết theo chiều dọc
日本語
縦書き, 縦に書く
한국어
세로쓰기, 세로로 쓰기
中文
竖写, 竖直书写
Bahasa Indonesia
tulisan vertikal
ภาษาไทย
การเขียนแนวตั้ง
Español
escritura vertical
Français
écriture verticale
Deutsch
vertikale Schrift
Português
escrita vertical

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.