N1Danh từ
縦割り
たてわり
Nghĩa
- 1.chia dọc
- 2.phân chia theo chiều dọc
- 3.cắt từ trên xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dividing vertically, vertical split, top-to-bottom sectioning
- Tiếng Việt
- chia dọc, phân chia theo chiều dọc, cắt từ trên xuống
- 日本語
- 縦割り, 縦に分ける
- 한국어
- 세로 나누기, 세로 분할, 상단-하단 섹션
- 中文
- 纵向分割, 垂直分割, 从上到下分段
- Bahasa Indonesia
- pembagian vertikal
- ภาษาไทย
- การแบ่งแนวตั้ง
- Español
- división vertical
- Français
- division verticale
- Deutsch
- vertikale Teilung
- Português
- divisão vertical
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.