Từ vựng
N1Danh từ

断崖

だんがい

Nghĩa

  • 1.vách đá
  • 2.đ cliffs
  • 3.độ dốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
precipice, cliff, bluff
Tiếng Việt
vách đá, đ cliffs, độ dốc
日本語
断崖, 崖
한국어
벼랑, 절벽, 너비의 클리프
中文
悬崖, cliffs, 崖
Bahasa Indonesia
tebing
ภาษาไทย
หน้าผา
Español
precipicio
Français
précipice
Deutsch
Abgrund
Português
penhasco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.