vách đá
On'yomi (音読み)
- ガイ
- ゲ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- がけ
- きし
- はて
Về kanji này
Kanji 「崖」 có nghĩa chính là "vách đá" hoặc "mỏm đá". Nó thường được dùng như một danh từ để chỉ những nơi có địa hình cao, dốc và hiểm trở. Một số từ kết hợp phổ biến với kanji này bao gồm 断崖 (だんがい) có nghĩa là "vách đá dốc"; 懸崖 (けんがい) nghĩa là "bờ đá cheo leo"; và 崖道 (がけみち) chỉ "con đường ven vách đá". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể hình dung một cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, đầy thách thức, thường thấy trong những bộ phim hoặc sách về du lịch mạo hiểm.
Câu ví dụ
崖から転落した。
Tôi đã ngã từ vách đá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cliff, bluff, precipice
- Tiếng Việt
- vách đá
- 日本語
- 崖
- 한국어
- 절벽
- 中文
- 悬崖
- id
- tebing, meru, jurang
- th
- หน้าผา, ปากเหว, หน้าผาสูง
- es
- acantilado, banco, precipicio
- fr
- falaise, banc, precipice
- de
- Klippe, Steilhang, Abgrund
- pt
- falésia, precípicio, banco
Từ ghép phổ biến
- 断崖precipice, cliff, bluff
- 懸崖overhanging cliff
- 崎崖steepness of a mountain
- 崖道path along a cliff
- 崖上cliff top
- 崖下below a cliff
- 海食崖sea cliff
- 崖崩れlandslide, landslip
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.