N3Danh từ
敏腕
びんわん
Nghĩa
- 1.khéo léo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- capable, skillful
- Tiếng Việt
- khéo léo
- 日本語
- 敏腕な
- 한국어
- 유능한
- 中文
- 能干
- Bahasa Indonesia
- mampu, terampil
- ภาษาไทย
- มีความสามารถ
- Español
- capaz, diestro
- Français
- capable, habile
- Deutsch
- fähiger
- Português
- capaz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.