nhanh nhẹn, nhạy bén, thông minh
On'yomi (音読み)
- ビン
Kun'yomi (訓読み)
- さと.い
Về kanji này
Kanji 「敏」 mang ý nghĩa chính là nhanh nhẹn, khéo léo, hoặc thông minh. Kanji này thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 敏感 (びんかん), có nghĩa là nhạy cảm; 敏速 (びんそく), có nghĩa là nhanh chóng; và 敏腕 (びんわん), chỉ người có khả năng xuất sắc. Khi sử dụng, bạn sẽ thấy 「敏」 thường đi kèm với các từ diễn tả cảm xúc hay khả năng, thể hiện tính cách nhanh nhạy hoặc khéo léo của ai đó. Đây là một kanji thú vị, giúp làm phong phú thêm khả năng diễn đạt trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は敏感な人物だ。
Anh ấy là một người nhạy cảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- quick, agile, clever
- Tiếng Việt
- nhanh nhẹn, nhạy bén, thông minh
- 日本語
- 素早い, 賢い
- 한국어
- 빠른, 민첩한, 영리한
- 中文
- 快速, 灵活, 聪明
- id
- cepat, gesit, cerdas
- th
- รวดเร็ว, คล่องแคล่ว, ฉลาด
- es
- rápido, ágil, inteligente
- fr
- rapide, agile, intelligent
- de
- schnell, agil, klug
- pt
- rápido, ágil, inteligente
Từ ghép phổ biến
- 敏感sensitive
- 敏速quick, prompt
- 敏腕capable, skillful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.