N1Danh từ
斎垣
いがき
Nghĩa
- 1.hàng rào quanh đền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fence around a shrine (or other sacred area)
- Tiếng Việt
- hàng rào quanh đền
- 日本語
- 神社の柵
- 한국어
- 신사의 울타리
- 中文
- 神社周围的围栏
- Bahasa Indonesia
- pagarai suci
- ภาษาไทย
- รั้วศาลเจ้า
- Español
- valla sagrada
- Français
- clôture sacrée
- Deutsch
- Schreinzaun
- Português
- cerca sagrada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.