N1Danh từ
斎主
さいしゅ
Nghĩa
- 1.người chủ lễ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- master of religious ceremonies
- Tiếng Việt
- người chủ lễ
- 日本語
- 宗教儀式の主
- 한국어
- 종교 의식의 주인
- 中文
- 宗教仪式的主人
- Bahasa Indonesia
- master upacara
- ภาษาไทย
- พิธีกร
- Español
- maestro de ceremonias
- Français
- maître de cérémonie
- Deutsch
- Zeremonienmeister
- Português
- mestre de cerimônias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.