N1Danh từ
斎宮
さいぐう
Nghĩa
- 1.công chúa triều đình chưa chồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unmarried imperial princess serving at the Ise Grand Shrine in place of the Emperor
- Tiếng Việt
- công chúa triều đình chưa chồng
- 日本語
- 伊勢神宮の未婚の皇女
- 한국어
- 천황을 대신하여 이세 대제에서 봉사하는 미혼의 제사장
- 中文
- 在伊势神宫代替天皇服务的未婚皇女
- Bahasa Indonesia
- putri kaisar
- ภาษาไทย
- เจ้าหญิงจักรพรรดิ
- Español
- princesa no casada
- Français
- princesse impériale
- Deutsch
- Kaiserliche Priesterin
- Português
- princesa imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.