N1Danh từ
書斎
しょさい
Nghĩa
- 1.phòng đọc
- 2.thư viện
- 3.góc riêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- study, library, den
- Tiếng Việt
- phòng đọc, thư viện, góc riêng
- 日本語
- 書斎, 図書館, デン
- 한국어
- 서재, 도서관, 서재
- 中文
- 书房, 图书馆, 书屋
- Bahasa Indonesia
- ruang belajar
- ภาษาไทย
- ห้องเรียน
- Español
- estudio
- Français
- bureau
- Deutsch
- Studierzimmer
- Português
- escritório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.