N1Danh từ
数学
すうがく
Nghĩa
- 1.toán học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mathematics
- Tiếng Việt
- toán học
- 日本語
- 数学
- 한국어
- 수학
- 中文
- 数学
- Bahasa Indonesia
- matematika
- ภาษาไทย
- คณิตศาสตร์
- Español
- matemáticas
- Français
- mathématiques
- Deutsch
- Mathematik
- Português
- matemática
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.