hô vang, hô, niệm
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- とな.える
Về kanji này
Kanji 「唱」 mang nghĩa chính là "tụng", "hát" hoặc "nói". Kanji này chủ yếu được dùng như một động từ với cách đọc kun'yomi là とな.える. Một số từ ghép tiêu biểu gồm 唱和 (しょうわ) có nghĩa là "hát cùng nhau", thường dùng khi nói về hoạt động hát đồng ca; 詩唱 (しかん) có nghĩa là "ngâm thơ"; và 賞唱 (しょうしょう) chỉ "giải thưởng ngâm thơ", thường áp dụng cho những người có tài năng diễn thuyết. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường liên quan đến âm thanh và diễn đạt, có thể thấy trong các hoạt động nghệ thuật hoặc tôn giáo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は歌を唱えた。
Anh ấy đã hát một bài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chant, recite, say
- Tiếng Việt
- hô vang, hô, niệm
- 日本語
- 唱える, 口ずさむ
- 한국어
- 노래하다, 암송하다, 말하다
- 中文
- 唱, 朗诵, 说
- id
- menyanyi, membaca puisi, mengatakan
- th
- ร้องเพลง, ท่อง, พูด
- es
- cantar, recitar, decir
- fr
- chanter, réciter, dire
- de
- singen, rezitieren, sagen
- pt
- cantar, recitar, dizer
Từ ghép phổ biến
- 唱和singing together, chanting
- 詩唱reciting poetry
- 賞唱recitation award
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.