N1Danh từ
斉魚
えつ
Nghĩa
- 1.cá cơm Nhật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese grenadier anchovy (Coilia nasus)
- Tiếng Việt
- cá cơm Nhật
- 日本語
- 日本産のウグイ
- 한국어
- 일본 앵걸 고기
- 中文
- 日本细鳞鱼
- Bahasa Indonesia
- ikan anchovy Jepang
- ภาษาไทย
- ปลาซาร์ดีนญี่ปุ่น
- Español
- anchoveta japonesa
- Français
- anchois japonais
- Deutsch
- Japanischer Anchoas
- Português
- anchova japonesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.