Từ vựng
N1Danh từ

斗南

となん

Nghĩa

  • 1.toàn thế giới
  • 2.phía nam của chòm sao Bắc Đẩu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the whole world, south of the Big Dipper
Tiếng Việt
toàn thế giới, phía nam của chòm sao Bắc Đẩu
日本語
天下, 北斗の南
한국어
전 세계, 북두의 남쪽
中文
整个世界, 北斗南部
Bahasa Indonesia
seluruh dunia
ภาษาไทย
ทั้งโลก
Español
todo el mundo
Français
le monde entier
Deutsch
die ganze Welt
Português
o mundo todo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.